Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to snag
01
mắc vào, làm rách
to catch something on a sharp or rough object, resulting in damage or tearing
Transitive: to snag sth on a sharp object
Các ví dụ
He snagged his sweater on the barbed wire fence.
Anh ấy mắc áo len vào hàng rào dây thép gai.
02
mắc vào, vướng vào
to become entangled or caught on a sharp object or projection
Intransitive: to snag on a sharp object
Các ví dụ
The curtain snagged on a rough edge of the window frame, causing it to tear.
Tấm màn bị mắc vào một cạnh thô của khung cửa sổ, khiến nó bị rách.
03
giành được, bắt được
to catch or obtain something unexpectedly or with difficulty
Transitive: to snag sth
Các ví dụ
The team captain snagged the winning goal in the final minutes of the game.
Đội trưởng đã chộp lấy bàn thắng quyết định trong những phút cuối của trận đấu.
Snag
01
trở ngại, khó khăn
a difficulty or problem, particularly a minor, hidden, or unpredicted one
Các ví dụ
Everything was going smoothly until they encountered a snag in the software.
Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi họ gặp phải một trục trặc trong phần mềm.
02
vết rách, chỗ rách
an opening made forcibly as by pulling apart
03
một gốc cây chết, một cái cây chết đứng
a dead tree that is still standing, usually in an undisturbed forest
04
một chỗ lồi nhọn, một chỗ nhô ra sắc
a sharp protuberance
05
(Australian) a sausage, typically cooked on a barbecue or grill
Các ví dụ
The kids were excited for snags and bread rolls.



























