snackwicher
snack
ˈsnæk
snāk
wi
vi
cher
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "snackwicher"trong tiếng Anh

Snackwicher
01

snackwicher, máy làm bánh mì kẹp

* consists of two hinged concave, round or square, cast iron or aluminium plates on long handles 
snackwicher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snackwicher
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng