Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snackwicher
01
snackwicher, máy làm bánh mì kẹp
*** consists of two hinged concave, round or square, cast iron or aluminium plates on long handles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snackwicher



























