small
small
smɔ:l
smawl
stallsmellspallshall

Định nghĩa và ý nghĩa của "small"trong tiếng Anh

01

nhỏ,

below average in physical size 
small definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smallest
so sánh hơn
smaller
có thể phân cấp
Các ví dụ
He had a small backpack that was easy to carry. 

Anh ấy có một chiếc ba lô nhỏ dễ mang theo.

02

nhỏ, không đáng kể

minor or limited in extent, intensity, or amount 
Các ví dụ
He made a small mistake on the test. 

Anh ấy đã mắc một lỗi nhỏ trong bài kiểm tra.

2.1

nhỏ, yếu

(of a voice) quiet, gentle, and not easily heard 
Các ví dụ
She spoke in a small voice, barely audible over the noise of the crowd. 

Cô ấy nói bằng một giọng nhỏ, hầu như không nghe thấy trên tiếng ồn của đám đông.

03

nhỏ, trẻ

young or in the early stages of growth, often referring to children 
Các ví dụ
The small boy eagerly explored the playground. 

Cậu bé nhỏ háo hức khám phá sân chơi.

04

nhỏ, khiêm tốn

(of a business) operating with limited resources, revenue, and market reach, often serving a local or niche market 
Các ví dụ
The small bakery prided itself on using local ingredients and traditional recipes. 

Tiệm bánh nhỏ tự hào sử dụng nguyên liệu địa phương và công thức truyền thống.

05

chữ thường, nhỏ

written in lowercase letters 
Các ví dụ
The password must include at least one small letter. 

Mật khẩu phải bao gồm ít nhất một chữ cái thường.

06

hẹp hòi, ích kỷ

involving narrow-minded actions or attitudes 
Các ví dụ
His small attitude towards his colleagues made it difficult for them to work together. 

Thái độ nhỏ nhen của anh ấy đối với đồng nghiệp khiến họ khó làm việc cùng nhau.

01

cỡ nhỏ

a size or measurement that is typically smaller than average, often used to describe clothing or other physical objects 
small definition and meaning
Các ví dụ
He asked for a small to fit his petite frame. 

Anh ấy yêu cầu một cái nhỏ để phù hợp với khung hình nhỏ nhắn của mình.

02

phần dưới lưng, thắt lưng

the narrower and lower part of someone's back 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
smalls
Các ví dụ
She felt a sharp pain in her small after lifting the heavy box. 

Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở phần lưng dưới sau khi nhấc chiếc hộp nặng.

03

một phần nhỏ, một miếng nhỏ

a part or portion that is small in size 
Các ví dụ
She asked for a small of the soup to taste before ordering a full bowl. 

Cô ấy yêu cầu một phần nhỏ súp để nếm thử trước khi gọi một bát đầy.

01

nhẹ nhàng, cẩn thận

in a thoughtful or considerate manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke small, choosing her words carefully to avoid offending anyone. 

Cô ấy nói nhỏ, chọn lọc từ ngữ cẩn thận để không làm mất lòng ai.

02

nhỏ, thành từng miếng nhỏ

in a way that results in being divided into small pieces or parts 
Các ví dụ
She chopped the vegetables small for the stew. 

Cô ấy cắt nhỏ rau củ nhỏ cho món hầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng