Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
small
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smallest
so sánh hơn
smaller
có thể phân cấp
Các ví dụ
He had a small backpack that was easy to carry.
Anh ấy có một chiếc ba lô nhỏ dễ mang theo.
02
nhỏ, không đáng kể
minor or limited in extent, intensity, or amount
Các ví dụ
He made a small mistake on the test.
Anh ấy đã mắc một lỗi nhỏ trong bài kiểm tra.
Các ví dụ
The small boy eagerly explored the playground.
Cậu bé nhỏ háo hức khám phá sân chơi.
04
nhỏ, khiêm tốn
(of a business) operating with limited resources, revenue, and market reach, often serving a local or niche market
Các ví dụ
The small bakery prided itself on using local ingredients and traditional recipes.
Tiệm bánh nhỏ tự hào sử dụng nguyên liệu địa phương và công thức truyền thống.
Các ví dụ
The password must include at least one small letter.
Mật khẩu phải bao gồm ít nhất một chữ cái thường.
06
hẹp hòi, ích kỷ
involving narrow-minded actions or attitudes
Các ví dụ
His small attitude towards his colleagues made it difficult for them to work together.
Thái độ nhỏ nhen của anh ấy đối với đồng nghiệp khiến họ khó làm việc cùng nhau.
Small
01
cỡ nhỏ
a size or measurement that is typically smaller than average, often used to describe clothing or other physical objects
Các ví dụ
He asked for a small to fit his petite frame.
Anh ấy yêu cầu một cái nhỏ để phù hợp với khung hình nhỏ nhắn của mình.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
smalls
Các ví dụ
She felt a sharp pain in her small after lifting the heavy box.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở phần lưng dưới sau khi nhấc chiếc hộp nặng.
03
một phần nhỏ, một miếng nhỏ
a part or portion that is small in size
Các ví dụ
She asked for a small of the soup to taste before ordering a full bowl.
Cô ấy yêu cầu một phần nhỏ súp để nếm thử trước khi gọi một bát đầy.
small
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke small, choosing her words carefully to avoid offending anyone.
Cô ấy nói nhỏ, chọn lọc từ ngữ cẩn thận để không làm mất lòng ai.
Cây Từ Vựng
smallish
smallness
small



























