LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Sinewy
/sˈɪnjuːi/
/ˈsɪnjui/
Adjective (3)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "sinewy"
sinewy
TÍNH TỪ
01
có cơ bắp
, gầy nhưng chắc
having a lean and muscular physique, characterized by strength and agility
stringy
wiry
02
gân
, dẻo
(of meat) full of sinews; especially impossible to chew
03
gân
, cơ bắp
consisting of tendons or resembling a tendon
sinewy
adj
sinew
n
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App