sine
sine
saɪn
sain
shineswinesincesinge

Định nghĩa và ý nghĩa của "sine"trong tiếng Anh

01

sin

(mathematics) the ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng