Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sinecure
01
sinecure, vị trí nhàn hạ
a position that is not demanding or difficult but pays well
Các ví dụ
Many criticized the government 's decision to create a new sinecure role for a retired politician, arguing that taxpayer money should be spent more wisely.
Nhiều người chỉ trích quyết định của chính phủ về việc tạo ra một vị trí sinecure mới cho một chính trị gia đã nghỉ hưu, cho rằng tiền của người đóng thuế nên được chi tiêu một cách khôn ngoan hơn.
02
sinecure, chức vụ nhà thờ không có trách nhiệm
a church paid position that requires little or no responsibility, especially one without spiritual or pastoral duties
Các ví dụ
In medieval times, sinecures were often given as political favors.
Vào thời trung cổ, các sinecure thường được trao như những ân huệ chính trị.



























