shockingly
sho
ˈʃɒ
sho
cking
kɪng
king
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "shockingly"trong tiếng Anh

shockingly
01

một cách kinh khủng, một cách đáng phẫn nộ

in a way that causes strong feelings of outrage, horror, or moral disgust 
shockingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The investigation revealed shockingly cruel treatment of the animals. 

Cuộc điều tra tiết lộ cách đối xử gây sốc tàn nhẫn với động vật.

1.1

một cách sốc, một cách kinh khủng

in a way that is extremely poor in quality, very unpleasant, or unacceptably bad 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The food at that restaurant was shockingly bland. 

Đồ ăn ở nhà hàng đó sốc một cách nhạt nhẽo.

02

đáng ngạc nhiên, gây sốc

to a surprising or exaggerated degree 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
Các ví dụ
She was shockingly beautiful in her red dress. 

Cô ấy đáng kinh ngạc xinh đẹp trong chiếc váy đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng