wickedly
wi
ˈwɪ
vi
cked
kɪd
kid
ly
li
li
British pronunciation
/wˈɪkɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wickedly"trong tiếng Anh

wickedly
01

một cách độc ác, một cách tinh quái

in a manner that is morally bad or evil
wickedly definition and meaning
example
Các ví dụ
She wickedly ignored the suffering around her.
Cô ấy độc ác phớt lờ sự đau khổ xung quanh mình.
02

một cách tinh quái, một cách nghịch ngợm

in a teasing or playfully naughty way
InformalInformal
example
Các ví dụ
The cat looked at me wickedly before knocking over the vase.
Con mèo nhìn tôi một cách tinh quái trước khi làm đổ chiếc bình.
03

một cách quỷ quái, cực kỳ

to a very high or extreme degree
Dialectamerican flagAmerican
InformalInformal
example
Các ví dụ
That movie was wickedly funny from start to finish.
Bộ phim đó cực kỳ hài hước từ đầu đến cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store