salvation
sal
sæl
sāl
va
ˈveɪ
vei
tion
ʃən
shēn
salutationsatiationsaltationsalivation

Định nghĩa và ý nghĩa của "salvation"trong tiếng Anh

Salvation
01

sự cứu rỗi, sự cứu chuộc

(Christian theology) the deliverance from sin and its consequences, believed to be brought about by faith in Christ 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The preacher spoke about finding salvation through repentance and faith. 

Nhà truyền đạo đã nói về việc tìm kiếm sự cứu rỗi thông qua sự ăn năn và đức tin.

02

sự cứu rỗi, sự giải thoát

preservation or deliverance from harm, ruin, or loss 
Các ví dụ
The lifeguard's quick actions were the salvation of the drowning swimmer. 

Hành động nhanh chóng của nhân viên cứu hộ là sự cứu rỗi của người bơi đang chết đuối.

03

sự cứu rỗi, sự giải cứu

something that saves or preserves from a dire situation 
Các ví dụ
The loan was the company's salvation, preventing bankruptcy. 

Khoản vay là sự cứu rỗi của công ty, ngăn chặn phá sản.

04

sự cứu rỗi, sự giải thoát

the belief or pursuit of deliverance from suffering, oppression, or crisis 
Các ví dụ
The abolitionists fought for the salvation of enslaved people. 

Những người theo chủ nghĩa bãi nô đã đấu tranh cho sự cứu rỗi của những người bị bắt làm nô lệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng