salty
sal
ˈsɒl
sol
ty
ti
ti
sallysiltyslaty

Định nghĩa và ý nghĩa của "salty"trong tiếng Anh

01

mặn, có muối

containing salt or having a taste that is like salt 
salty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
saltiest
so sánh hơn
saltier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He added too much salt, making the pasta salty. 

Anh ấy đã thêm quá nhiều muối, làm cho mì ống mặn.

02

thô lỗ, gắt gỏng

rough in manner or language 
Các ví dụ
The old fisherman had a salty way of speaking that shocked the tourists. 

Ngư dân già có cách nói chuyện thô lỗ khiến du khách sốc.

03

thuộc biển, hải hồ

reflecting the characteristics or atmosphere of the sea or nautical life 
Các ví dụ
The old sailor told salty tales of his adventures on the high seas. 

Người thủy thủ già kể những câu chuyện mặn mà về những cuộc phiêu lưu của mình trên biển cả.

04

cay đắng, tủi thân

annoyed, bitter, or upset, often over something minor 
tiếng lóng
Các ví dụ
He's still salty about losing the game. 

Anh ấy vẫn còn mặn vì thua trận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng