saltish
sal
ˈsɒl
sol
tish
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "saltish"trong tiếng Anh

saltish
01

mặn, hơi mặn

having a slight taste of salt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most saltish
so sánh hơn
more saltish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The broth had a saltish flavor, not quite salty but noticeable. 

Nước dùng có vị mặn, không hẳn là mặn nhưng có thể nhận thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng