Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salt-cured
01
ướp muối, bảo quản bằng muối
related to a preservation method where food is treated or preserved with salt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She learned how to make salt-cured vegetables to preserve them for the winter.
Cô ấy đã học cách làm rau muối để bảo quản chúng cho mùa đông.



























