Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
salt-cured
01
ướp muối, bảo quản bằng muối
related to a preservation method where food is treated or preserved with salt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We enjoyed a platter of salt-cured meats and cheeses at the picnic.
Chúng tôi thưởng thức một đĩa thịt ướp muối và phô mai tại buổi dã ngoại.



























