saltshaker
salt
ˈsɒlt
solt
sha
ˌʃeɪ
shei
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "saltshaker"trong tiếng Anh

Saltshaker
01

lọ muối, lọ tiêu

a shaker with a perforated top for sprinkling salt 
saltshaker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
saltshakers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng