Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robustly
01
một cách chắc chắn, một cách bền vững
in a tough, solid, and durable way
Các ví dụ
The phone case was robustly molded from thick rubber.
Vỏ điện thoại được chắc chắn đúc từ cao su dày.
Các ví dụ
He robustly challenged the interviewer's assumptions.
Anh ấy mạnh mẽ thách thức những giả định của người phỏng vấn.
Các ví dụ
His health returned robustly after the operation.
Sức khỏe của anh ấy đã trở lại mạnh mẽ sau ca phẫu thuật.
Cây Từ Vựng
robustly
robust



























