robustly
ro
rəʊ
rew
bust
ˈbʌst
bast
ly
li
li
unjustlyjustly

Định nghĩa và ý nghĩa của "robustly"trong tiếng Anh

robustly
01

một cách chắc chắn, một cách bền vững

in a tough, solid, and durable way 
robustly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The shelter was robustly built to withstand storms. 

Nơi trú ẩn được xây dựng kiên cố để chịu được bão.

02

mạnh mẽ, tự tin

in a firm, confident, and uncompromising manner 
Các ví dụ
She robustly defended her opinion during the heated debate. 

Cô ấy kiên quyết bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận sôi nổi.

03

mạnh mẽ, cường tráng

in a vigorous and thriving manner 
Các ví dụ
The children grew robustly after moving to a cleaner environment. 

Những đứa trẻ lớn lên mạnh mẽ sau khi chuyển đến một môi trường sạch sẽ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng