robustly
ro
ˌroʊ
row
bust
ˈbəst
bēst
ly
li
li
British pronunciation
/ɹə‍ʊbˈʌstli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "robustly"trong tiếng Anh

robustly
01

một cách chắc chắn, một cách bền vững

in a tough, solid, and durable way
robustly definition and meaning
example
Các ví dụ
The phone case was robustly molded from thick rubber.
Vỏ điện thoại được chắc chắn đúc từ cao su dày.
02

mạnh mẽ, tự tin

in a firm, confident, and uncompromising manner
example
Các ví dụ
He robustly challenged the interviewer's assumptions.
Anh ấy mạnh mẽ thách thức những giả định của người phỏng vấn.
03

mạnh mẽ, cường tráng

in a vigorous and thriving manner
example
Các ví dụ
His health returned robustly after the operation.
Sức khỏe của anh ấy đã trở lại mạnh mẽ sau ca phẫu thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store