Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robustly
01
một cách chắc chắn, một cách bền vững
in a tough, solid, and durable way
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The shelter was robustly built to withstand storms.
Nơi trú ẩn được xây dựng kiên cố để chịu được bão.
Các ví dụ
She robustly defended her opinion during the heated debate.
Cô ấy kiên quyết bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận sôi nổi.
Các ví dụ
The children grew robustly after moving to a cleaner environment.
Những đứa trẻ lớn lên mạnh mẽ sau khi chuyển đến một môi trường sạch sẽ hơn.
Cây Từ Vựng
robustly
robust



























