rightly
right
ˈraɪt
rait
ly
li
li
British pronunciation
/ɹˈa‍ɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rightly"trong tiếng Anh

01

một cách chính xác, đúng đắn

in a correct or accurate way
rightly definition and meaning
example
Các ví dụ
You rightly guessed that the train had already left.
Bạn đã đúng khi đoán rằng tàu đã rời đi.
02

một cách đúng đắn, xứng đáng

with justification; for a valid or understandable reason
example
Các ví dụ
The team was rightly disappointed after the unfair ruling.
Đội đã chính đáng thất vọng sau phán quyết không công bằng.
2.1

một cách đúng đắn, một cách chính đáng

in a way that is fair or morally proper
example
Các ví dụ
The child rightly claimed her turn on the swing.
Đứa trẻ đã một cách đúng đắn đòi lượt của mình trên xích đu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store