Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ridiculously
01
một cách lố bịch, một cách vô lý
in an extremely unreasonable or laughable manner
Các ví dụ
She dressed ridiculously just to make her friends laugh.
Cô ấy ăn mặc lố bịch chỉ để làm bạn bè cười.
1.1
một cách lố bịch, một cách vô lý
in a way that causes disbelief or surprise
Các ví dụ
The task turned out to be ridiculously simple.
Nhiệm vụ hóa ra lại đáng ngạc nhiên đơn giản.
Cây Từ Vựng
ridiculously
ridiculous
ridicule



























