ridiculously
ri
dic
ˈdɪk
dik
u
lous
ləs
lēs
ly
li
li
British pronunciation
/ɹɪdˈɪkjʊləsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ridiculously"trong tiếng Anh

ridiculously
01

một cách lố bịch, một cách vô lý

in an extremely unreasonable or laughable manner
example
Các ví dụ
She dressed ridiculously just to make her friends laugh.
Cô ấy ăn mặc lố bịch chỉ để làm bạn bè cười.
1.1

một cách lố bịch, một cách vô lý

in a way that causes disbelief or surprise
example
Các ví dụ
The task turned out to be ridiculously simple.
Nhiệm vụ hóa ra lại đáng ngạc nhiên đơn giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store