Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
richly
01
một cách sang trọng, một cách xa hoa
in a way that shows luxury, beauty, or high cost
Các ví dụ
The curtains hung heavily and richly around the windows.
Rèm cửa treo nặng nề và sang trọng xung quanh các cửa sổ.
02
một cách phong phú, dồi dào
in a way that is full of strong or appealing sensory qualities
Các ví dụ
The cake was richly sweet and moist.
Bánh ngọt một cách phong phú và ẩm.
Các ví dụ
The performance was richly applauded by the audience.
Buổi biểu diễn đã được khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
3.1
một cách xứng đáng, hoàn toàn
in a way that is fully deserved or appropriate
Các ví dụ
She was richly thanked for her help.
Cô ấy đã được cảm ơn một cách trọn vẹn vì sự giúp đỡ của mình.
04
một cách có lợi, giàu có
(of a marriage) advantageously, especially in terms of wealth or status
Các ví dụ
The heiress was expected to marry richly and uphold tradition.
Người thừa kế được kỳ vọng sẽ kết hôn giàu có và duy trì truyền thống.



























