richly
rich
ˈrɪʧ
rich
ly
li
li
British pronunciation
/ɹˈɪt‍ʃli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "richly"trong tiếng Anh

01

một cách sang trọng, một cách xa hoa

in a way that shows luxury, beauty, or high cost
richly definition and meaning
example
Các ví dụ
The curtains hung heavily and richly around the windows.
Rèm cửa treo nặng nề và sang trọng xung quanh các cửa sổ.
02

một cách phong phú, dồi dào

in a way that is full of strong or appealing sensory qualities
example
Các ví dụ
The cake was richly sweet and moist.
Bánh ngọt một cách phong phú và ẩm.
03

hào phóng, dồi dào

in a generous or abundant way
example
Các ví dụ
The performance was richly applauded by the audience.
Buổi biểu diễn đã được khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
3.1

một cách xứng đáng, hoàn toàn

in a way that is fully deserved or appropriate
example
Các ví dụ
She was richly thanked for her help.
Cô ấy đã được cảm ơn một cách trọn vẹn vì sự giúp đỡ của mình.
04

một cách có lợi, giàu có

(of a marriage) advantageously, especially in terms of wealth or status
example
Các ví dụ
The heiress was expected to marry richly and uphold tradition.
Người thừa kế được kỳ vọng sẽ kết hôn giàu có và duy trì truyền thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store