Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accurately
01
một cách chính xác, không có sai sót
in a way that has no errors or mistakes
Các ví dụ
The accountant calculated the financial figures accurately for the annual report.
Kế toán viên đã tính toán các con số tài chính một cách chính xác cho báo cáo thường niên.
1.1
một cách chính xác, với độ chính xác
by hitting or reaching the intended target or goal
Các ví dụ
She correctly adjusted her shot to avoid the defender.
Cô ấy chính xác điều chỉnh cú sút của mình để tránh hậu vệ.
1.2
một cách chính xác, chính xác
in an exact or precise manner
Các ví dụ
The engineer correctly calibrated the instruments before use.
Kỹ sư đã chính xác hiệu chỉnh các dụng cụ trước khi sử dụng.
Cây Từ Vựng
inaccurately
accurately
accurate
accur



























