Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Remedy
Các ví dụ
Natural remedies like acupuncture and massage therapy are gaining popularity as alternatives to traditional medicine.
Các biện pháp tự nhiên như châm cứu và trị liệu massage đang trở nên phổ biến như những lựa chọn thay thế cho y học truyền thống.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
remedies
Các ví dụ
The government proposed stricter regulations as a remedy to the rising pollution levels.
Chính phủ đề xuất các quy định nghiêm ngặt hơn như một biện pháp khắc phục mức độ ô nhiễm ngày càng tăng.
to remedy
01
khắc phục, cải thiện
to correct or improve a situation
Transitive: to remedy a problem or defect
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
remedy
ngôi thứ ba số ít
remedies
hiện tại phân từ
remedying
quá khứ đơn
remedied
quá khứ phân từ
remedied
Các ví dụ
The teacher provided extra help to students to remedy gaps in their understanding of the subject.
Giáo viên đã cung cấp thêm sự giúp đỡ cho học sinh để khắc phục những khoảng trống trong hiểu biết của họ về môn học.
02
chữa trị, khắc phục
to provide relief or cure for a health condition or problem
Transitive: to remedy a health condition
Các ví dụ
The doctor prescribed antibiotics to remedy the bacterial infection and prevent it from spreading further.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chữa trị nhiễm trùng do vi khuẩn và ngăn chặn nó lây lan thêm.
Cây Từ Vựng
remediable
remedy



























