Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuộc mít tinh, buổi tập trung
Hàng ngàn người đã tham dự cuộc biểu tình để ủng hộ nền tảng cải cách y tế của ứng viên.
đua rally, cuộc đua ô tô trên đường công cộng
Các tay đua đã chuẩn bị xe của họ cho cuộc đua rally tiếp theo.
rally, trao đổi
Trận đấu kéo dài hơn một giờ vì một rally dài.
sự tập hợp, sự hồi phục
Anh ấy đã thực hiện một cuộc tập hợp để hoàn thành dự án bất chấp sự kiệt sức.
sự hồi phục, sự phục hồi
Bệnh nhân cho thấy một sự hồi phục sau một tuần chăm sóc tích cực.
tập hợp, đoàn kết
Công dân tập trung tại quảng trường thị trấn để biểu tình.
tập hợp, tập trung lại
Quân đội tập hợp vào lúc bình minh cho cuộc tấn công cuối cùng.
hồi phục, phục hồi
Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy bắt đầu hồi phục, cho thấy dấu hiệu cải thiện về sức mạnh và khả năng vận động.
đoàn kết, tập hợp
Nhà lãnh đạo đã tập hợp sự ủng hộ cho sáng kiến mới.
trêu chọc, chế giễu
Các cầu thủ trêu chọc anh ấy vì bỏ lỡ cú sút.
phục hồi, tăng trở lại
Sau một đợt giảm mạnh, thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi, mang lại hy vọng phục hồi cho các nhà đầu tư.



























