Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rally
01
cuộc mít tinh, buổi tập trung
a large gathering of the public, especially those supporting a particular political idea or party
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rallies
Các ví dụ
She gave an inspiring speech at the rally, encouraging people to vote in the upcoming election.
Cô ấy đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng tại buổi mít tinh, khuyến khích mọi người đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
02
đua rally, cuộc đua ô tô trên đường công cộng
an automobile or motorcycle race conducted on public roads or off-road courses
Các ví dụ
Spectators lined the roads to watch the rally.
Khán giả xếp hàng dọc đường để xem cuộc đua.
03
rally, trao đổi
a continuous sequence of successive strokes in a game, especially in tennis or badminton
Các ví dụ
Both players were exhausted after the 20-shot rally.
Cả hai vận động viên đều kiệt sức sau loạt đánh hai mươi cú.
04
sự tập hợp, sự hồi phục
an act of summoning strength, energy, or resources for a renewed effort
Các ví dụ
The politician made a rally of supporters before the debate.
Chính trị gia đã tổ chức một cuộc tập hợp những người ủng hộ trước cuộc tranh luận.
05
sự hồi phục, sự phục hồi
a noticeable recovery of health or spirits after illness or difficulty
Các ví dụ
Her spirits rallied after hearing the good news.
Tinh thần của cô ấy hồi phục sau khi nghe tin tốt.
to rally
01
tập hợp, đoàn kết
to come together, often for a common purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
rally
ngôi thứ ba số ít
rallies
hiện tại phân từ
rallying
quá khứ đơn
rallied
quá khứ phân từ
rallied
Các ví dụ
The community rallied after the natural disaster.
Cộng đồng đã đoàn kết sau thảm họa thiên nhiên.
02
tập hợp, tập trung lại
(of military personnel) to assemble, regroup, or prepare for action
Các ví dụ
Commanders ordered units to rally and await instructions.
Các chỉ huy ra lệnh cho các đơn vị tập hợp và chờ chỉ thị.
03
hồi phục, phục hồi
to regain one's health and strength after a period of illness or injury
Các ví dụ
Despite setbacks, her determination helped her rally and make significant progress in her recovery from the knee injury.
Mặc dù gặp phải những thất bại, sự quyết tâm của cô ấy đã giúp cô ấy phục hồi và đạt được tiến bộ đáng kể trong quá trình hồi phục sau chấn thương đầu gối.
04
đoàn kết, tập hợp
to bring together or unify people
Các ví dụ
The manager rallied the team for the final push.
Người quản lý đã tập hợp đội ngũ cho đợt thúc đẩy cuối cùng.
05
trêu chọc, chế giễu
to tease or provoke with persistent criticism or mockery
Các ví dụ
The team rallied the new member in good-natured teasing.
Đội đã trêu chọc thành viên mới bằng những lời trêu đùa vui vẻ.
06
phục hồi, tăng trở lại
(particularly of share prices or currencies) to rise after a decline
Các ví dụ
The currency rallied against the dollar after the central bank announced new economic measures.
Đồng tiền đã phục hồi so với đô la sau khi ngân hàng trung ương công bố các biện pháp kinh tế mới.



























