Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
radiant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most radiant
so sánh hơn
more radiant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The radiant glow of the fireplace warmed the cozy living room.
Ánh sáng rực rỡ của lò sưởi sưởi ấm phòng khách ấm cúng.
Các ví dụ
The couple exchanged radiant glances, reflecting their deep affection for each other.
Cặp đôi trao nhau những ánh nhìn rạng rỡ, phản ánh tình cảm sâu sắc của họ dành cho nhau.
03
rực rỡ, chói lọi
vividly noticeable and impressive
Các ví dụ
His radiant enthusiasm for the project motivated the entire team.
Sự nhiệt tình rực rỡ của anh ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
04
rực rỡ, tỏa sáng
emitted or transmitted as radiation, often referring to energy such as heat or light
Các ví dụ
Scientists measure the radiant energy emitted by stars.
Các nhà khoa học đo năng lượng bức xạ phát ra từ các ngôi sao.
Radiant
01
bộ phận tỏa nhiệt, phần tử bức xạ
the part of a gas or electric heater that becomes incandescent and emits heat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radiants
Các ví dụ
She replaced the broken radiant in the gas heater to restore its efficiency.
Cô ấy đã thay thế bộ phận tỏa nhiệt bị hỏng trong bình nóng lạnh gas để khôi phục hiệu suất của nó.
Cây Từ Vựng
radiantly
radiant
radi



























