Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
radially
01
theo hướng tia, một cách hướng tâm
in a direction extending outward from a central point
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fireworks burst radially in the night sky, creating a dazzling display.
Pháo hoa nổ theo hướng tỏa tròn trên bầu trời đêm, tạo ra một màn trình diễn lộng lẫy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
biradially
radially
radial
radius



























