Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
radially
01
theo hướng tia, một cách hướng tâm
in a direction extending outward from a central point
Các ví dụ
The petals of the flower were arranged radially around the central core.
Những cánh hoa được sắp xếp theo hướng tâm xung quanh lõi trung tâm.
Cây Từ Vựng
biradially
radially
radial
radius



























