to put in
put
pʊt
poot
in
ɪn
in
putin

Định nghĩa và ý nghĩa của "put in"trong tiếng Anh

to put in
01

ngắt lời, chen ngang

to interrupt someone to say something 
Transitive: to put in a remark
Intransitive: to put in with a remark
to put in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
put
thì hiện tại
put in
ngôi thứ ba số ít
puts in
hiện tại phân từ
putting in
quá khứ đơn
put in
quá khứ phân từ
put in
Các ví dụ
He constantly puts in with jokes, even when the conversation is serious. 

Anh ấy liên tục chen ngang bằng những câu đùa, ngay cả khi cuộc trò chuyện nghiêm túc.

02

để dành, dự trữ

to set aside something for future use 
Transitive: to put in sth
to put in definition and meaning
Các ví dụ
It's wise to put in some supplies in case of emergencies. 

Thật khôn ngoan khi dành dụm một số nguồn cung cấp phòng trường hợp khẩn cấp.

03

đặt vào, cho vào

to place an object into another object 
Ditransitive: to put in sth a receptacle
Các ví dụ
Can you put the dishes in the dishwasher? 

Bạn có thể đặt bát đĩa vào máy rửa bát không?

04

nộp, gửi

to submit a formal application or request for something 
Dialectbritish flagBritish
Transitive: to put in an application or request | to put in an application or request for sth
Các ví dụ
After seeing the ad, he quickly put a resume in for the job. 

Sau khi xem quảng cáo, anh ấy nhanh chóng nộp một bản sơ yếu lý lịch cho công việc.

05

lắp đặt, đặt vào

to install something 
Transitive: to put in a device or system
Các ví dụ
We decided to put in a new kitchen island for extra storage. 

Chúng tôi quyết định lắp đặt một đảo bếp mới để có thêm chỗ lưu trữ.

06

chèn vào, đặt vào giữa

to insert something between other things 
Transitive: to put in sth
Các ví dụ
The designer suggested putting in a contrasting color to highlight the focal point of the artwork. 

Nhà thiết kế đề nghị chèn một màu tương phản để làm nổi bật điểm nhấn của tác phẩm nghệ thuật.

07

tham gia tích cực, đóng góp

to actively participate in a particular endeavor or group effort 
Transitive: to put in effort or energy
Các ví dụ
He put in a lot of effort to make the event successful. 

Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực để làm cho sự kiện thành công.

08

cập bến, ghé vào

to arrive at a particular location or port 
Intransitive: to put in | to put in somewhere
Các ví dụ
After three days at sea, we put in to restock supplies. 

Sau ba ngày trên biển, chúng tôi cập bến để tiếp tế hàng hóa.

09

trồng, gieo trồng

to plant seeds, plants, or crops in the ground 
Transitive: to put in seeds or plants
Các ví dụ
We put in some new rose bushes in the garden last week. 

Tuần trước chúng tôi đã trồng một số bụi hoa hồng mới trong vườn.

10

bổ nhiệm, chỉ định

to appoint someone to a specific role or job 
Transitive: to put in sb
Các ví dụ
The board put in Mr. Smith as the new CEO. 

Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm ông Smith làm CEO mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng