Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
puny
Các ví dụ
Despite his puny stature, he stood up to the bully with courage and determination.
Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, anh ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt với lòng can đảm và quyết tâm.
02
yếu ớt, tầm thường
not impressive in amount or quality
Các ví dụ
The puny performance of the team led to a disappointing season.
Hiệu suất yếu ớt của đội dẫn đến một mùa giải đáng thất vọng.



























