punnet
pu
ˈpʌ
pa
nnet
nɪt
nit
pennate

Định nghĩa và ý nghĩa của "punnet"trong tiếng Anh

Punnet
01

giỏ nhỏ, rổ nhẹ

a small light basket used as a measure for fruits 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
punnets

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng