pupper
Pronunciation
/pˈʌpɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pupper"trong tiếng Anh

Pupper
01

cún con, chó con

a young or small dog, often used affectionately
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
puppers
Các ví dụ
My pupper loves playing fetch in the yard.
Chú cún của tôi rất thích chơi trò ném bắt trong sân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng