Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puppeteer
Các ví dụ
The puppeteer designed and crafted unique hand puppets for a whimsical puppetry performance.
Người điều khiển rối đã thiết kế và chế tạo những con rối tay độc đáo cho một buổi biểu diễn múa rối kỳ lạ.



























