to play up
play
pleɪ
plei
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "play up"trong tiếng Anh

to play up
01

nhấn mạnh, làm nổi bật

to make something seem more important or noticeable by highlighting it 
Transitive: to play up sth
to play up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
play
thì hiện tại
play up
ngôi thứ ba số ít
plays up
hiện tại phân từ
playing up
quá khứ đơn
played up
quá khứ phân từ
played up
Các ví dụ
She decided to play up her strengths during the interview. 

Cô ấy quyết định làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.

02

diễn kịch, làm quá

to act in an insincere way, to gain favor or approval from someone else 
Intransitive
Các ví dụ
Knowing the importance of the client, he played up during the entire meeting. 

Biết tầm quan trọng của khách hàng, anh ấy diễn kịch trong suốt cuộc họp.

03

hư hỏng, trục trặc

(of machines or equipment) to not work properly 
Intransitive
Các ví dụ
I need to replace this blender; it's been playing up recently. 

Tôi cần thay thế máy xay này; gần đây nó trục trặc.

04

gây khó chịu, gây rắc rối

to cause discomfort or trouble 
Dialectbritish flagBritish
Intransitive
Các ví dụ
His old injury tends to play up when the weather gets cold. 

Chấn thương cũ của anh ấy có xu hướng gây khó chịu khi thời tiết trở lạnh.

05

cố gắng hết sức, chơi hết mình

to perform with enhanced energy or determination 
Dialectbritish flagBritish
Intransitive
Các ví dụ
As the competition neared its end, he played up, trying to catch up to the leading competitors. 

Khi cuộc thi gần kết thúc, anh ấy chơi hết mình, cố gắng bắt kịp các đối thủ dẫn đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng