Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petty
01
không đáng kể, nhỏ nhen
having little significance
Các ví dụ
The dispute between neighbors was over a petty boundary line.
Cuộc tranh chấp giữa những người hàng xóm là về một ranh giới nhỏ nhặt.
Các ví dụ
Despite his petty rank, he still contributed valuable insights to the team.
Mặc dù có cấp bậc thấp, anh ấy vẫn đóng góp những hiểu biết giá trị cho đội.
03
nhỏ nhen, hẹp hòi
narrow-minded and focused on trivial matters
Các ví dụ
She had a petty attitude, focusing on minor flaws rather than big-picture solutions.
Cô ấy có thái độ nhỏ nhen, tập trung vào những khiếm khuyết nhỏ nhặt thay vì các giải pháp tổng thể.
04
nhỏ nhặt, không quan trọng
relating to minor or unimportant crimes
Các ví dụ
Petty crime is common in crowded areas.
Tội phạm nhỏ là phổ biến ở những khu vực đông đúc.
Cây Từ Vựng
pettily
pettiness
petty



























