petrology
pet
ˈpɪt
pit
ro
ro
lo
gy
ʤi
ji
pedologypenology

Định nghĩa và ý nghĩa của "petrology"trong tiếng Anh

Petrology
01

thạch học, nghiên cứu về đá

the branch of geology that focuses on the study of rocks, their classification, composition, origin, and the processes involved in their formation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Petrology investigates the diverse types of rocks found in the Earth's crust and their characteristics. 

Thạch học nghiên cứu các loại đá đa dạng được tìm thấy trong vỏ Trái Đất và đặc điểm của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng