pertinent
Pronunciation
/ˈpɝtɪnɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pertinent"trong tiếng Anh

pertinent
01

thích hợp, phù hợp

directly related to the matter being considered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
His comments were not pertinent to the discussion, causing some confusion.
Nhận xét của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận, gây ra một số nhầm lẫn.
02

thích hợp, phù hợp

highly appropriate to a particular matter or situation
Các ví dụ
The teacher 's feedback was pertinent to improving the student's writing skills.
Phản hồi của giáo viên rất phù hợp để cải thiện kỹ năng viết của học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng