pertinent
per
ˈpɜ:
ti
ti
nent
nənt
nēnt
permanent

Định nghĩa và ý nghĩa của "pertinent"trong tiếng Anh

pertinent
01

thích hợp, phù hợp

directly related to the matter being considered 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She provided all the pertinent details during the meeting, ensuring everyone understood the issue. 

Cô ấy đã cung cấp tất cả các chi tiết liên quan trong cuộc họp, đảm bảo mọi người hiểu vấn đề.

02

thích hợp, phù hợp

highly appropriate to a particular matter or situation 
Các ví dụ
The lawyer provided pertinent evidence that directly supported the case. 

Luật sư đã cung cấp bằng chứng thích hợp trực tiếp hỗ trợ vụ án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng