Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overwrought
01
quá xúc động, bị kích động mạnh
emotionally distressed and worked up
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overwrought
so sánh hơn
more overwrought
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride appeared overwrought on her wedding day.
Cô dâu có vẻ quá xúc động trong ngày cưới của mình.
Cây Từ Vựng
overwrought
wrought



























