overwrought
Pronunciation
/ˌoʊvɚˈrɔːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overwrought"trong tiếng Anh

overwrought
01

quá xúc động, bị kích động mạnh

emotionally distressed and worked up
overwrought definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overwrought
so sánh hơn
more overwrought
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride appeared overwrought on her wedding day.
Cô dâu có vẻ quá xúc động trong ngày cưới của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng