oviduct
o
ˈəʊ
ew
vi
vi
duct
dʌkt
dakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "oviduct"trong tiếng Anh

Oviduct
01

ống dẫn trứng, vòi trứng

(anatomy) each of the pair of tubes in the female body through which eggs pass to the ovary 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oviducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng