Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oviparous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Birds are oviparous, laying eggs that incubate externally until hatching.
Chim là loài đẻ trứng, đẻ trứng được ấp bên ngoài cho đến khi nở.



























