overwrought
o
ˌəʊ
ew
ver
wrought
ˈrɔ:t
rawt
overwrite

Định nghĩa và ý nghĩa của "overwrought"trong tiếng Anh

overwrought
01

quá xúc động, bị kích động mạnh

emotionally distressed and worked up 
overwrought definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overwrought
so sánh hơn
more overwrought
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was overwrought after receiving the bad news. 

Cô ấy quá xúc động sau khi nhận được tin xấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng