accompaniment
a
ə
ē
ccom
ˈkʌm
kam
pa
ni
ni
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "accompaniment"trong tiếng Anh

Accompaniment
01

sự đệm nhạc, hỗ trợ âm nhạc

the musical support provided by one or more instruments or voices to enhance or complement a soloist or main melody 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accompaniments
Các ví dụ
The guitarist provided a rhythmic accompaniment to the singer's soulful rendition of the ballad. 

Người chơi guitar đã cung cấp một phần đệm nhịp nhàng cho phần trình bày đầy cảm xúc của ca sĩ về bản ballad.

02

sự đi kèm

something that happens or is done alongside another activity or event 
Các ví dụ
The rain came as an unexpected accompaniment to our picnic. 

Cơn mưa đến như một sự đi kèm bất ngờ trong buổi dã ngoại của chúng tôi.

03

sự đi kèm, yếu tố bổ sung

any supporting or complementary element that enhances or completes something else 
Các ví dụ
The delicious sauce served as the perfect accompaniment to the grilled steak, enhancing its flavors. 

Nước sốt ngon đã phục vụ như một món ăn kèm hoàn hảo cho bít tết nướng, làm tăng hương vị của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng