Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ordinary
01
thông thường, bình thường
not unusual or different in any way
Các ví dụ
The neighborhood park was ordinary, with standard playground equipment and benches.
Công viên trong khu phố bình thường, với thiết bị sân chơi tiêu chuẩn và ghế dài.
02
bình thường, tầm thường
lacking distinction or outstanding qualities
Các ví dụ
Her artwork was ordinary compared to the other contestants.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy là bình thường so với các thí sinh khác.
Ordinary
01
thẩm phán thường, thẩm phán thông thường
a judge who has regular jurisdiction over certain legal matters, such as probate or local cases
Các ví dụ
The case was brought before the ordinary for settlement.
Vụ việc đã được đưa ra trước thẩm phán thường để giải quyết.
02
thông thường, bình thường
a typical or everyday occurrence, object, or condition
Các ví dụ
His daily routine was the same old ordinary.
Thói quen hàng ngày của anh ấy vẫn là bình thường cũ kỹ.
03
hình danh dự, đồ vật huy hiệu
a simple shape or division used as a fundamental element in heraldic design
Các ví dụ
The herald carefully painted the ordinary onto the banner.
Người truyền tin cẩn thận vẽ thông thường lên biểu ngữ.
04
xe đạp bánh cao, xe đạp bánh lớn
a high-wheeled bicycle from the 19th century, known for its oversized front wheel and small rear wheel
Các ví dụ
Riding an ordinary required both balance and bravery.
Điều khiển một chiếc ordinary đòi hỏi cả sự cân bằng và lòng dũng cảm.
05
thường, giám mục giáo phận
a clergyman, such as a bishop, who has regular authority over a church or religious jurisdiction
Các ví dụ
As the ordinary, he had the final say on clergy appointments.
Như ordinary, ông có tiếng nói cuối cùng trong việc bổ nhiệm giáo sĩ.
06
bữa ăn cố định, thực đơn cố định
a meal served at a set time for a fixed price, typically at an inn or tavern
Các ví dụ
The inn served a hearty ordinary to its regular patrons.
Quán trọ phục vụ một bữa ăn thịnh soạn cho những khách quen của mình.
Cây Từ Vựng
ordinarily
ordinariness
ordinary
ordinar



























