ordinary
or
ˈɔ:
aw
dina
dən
dēn
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordinary"trong tiếng Anh

ordinary
01

thông thường, bình thường

not unusual or different in any way 
ordinary definition and meaning
Các ví dụ
His weekend routine was ordinary, consisting of household chores and relaxing at home. 

Thói quen cuối tuần của anh ấy là bình thường, bao gồm việc nhà và thư giãn ở nhà.

02

bình thường, tầm thường

lacking distinction or outstanding qualities 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ordinary
so sánh hơn
more ordinary
có thể phân cấp
Các ví dụ
His performance was ordinary, nothing remarkable. 

Màn trình diễn của anh ấy bình thường, không có gì nổi bật.

Ordinary
01

thẩm phán thường, thẩm phán thông thường

a judge who has regular jurisdiction over certain legal matters, such as probate or local cases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ordinaries
Các ví dụ
The ordinary presided over the will’s validation process. 

Thẩm phán thường chủ trì quá trình xác nhận di chúc.

02

thông thường, bình thường

a typical or everyday occurrence, object, or condition 
Các ví dụ
The meal was nothing special—just the ordinary. 

Bữa ăn chẳng có gì đặc biệt—chỉ là bình thường.

03

hình danh dự, đồ vật huy hiệu

a simple shape or division used as a fundamental element in heraldic design 
Các ví dụ
The knight’s shield displayed an ordinary in the form of a cross. 

Khiên của hiệp sĩ hiển thị một hình thông thường dưới dạng chữ thập.

04

xe đạp bánh cao, xe đạp bánh lớn

a high-wheeled bicycle from the 19th century, known for its oversized front wheel and small rear wheel 
Các ví dụ
He wobbled as he mounted the towering ordinary. 

Anh ta loạng choạng khi leo lên chiếc ordinary khổng lồ.

05

thường, giám mục giáo phận

a clergyman, such as a bishop, who has regular authority over a church or religious jurisdiction 
Các ví dụ
The bishop, as the ordinary of the diocese, oversaw all church matters. 

Giám mục thường, với tư cách là giám mục của giáo phận, giám sát mọi vấn đề của nhà thờ.

06

bữa ăn cố định, thực đơn cố định

a meal served at a set time for a fixed price, typically at an inn or tavern 
Các ví dụ
The travelers arrived just in time for the evening ordinary. 

Những du khách đến vừa kịp giờ ăn tối thông thường.

Cây Từ Vựng

ordinarily
ordinariness
ordinary
ordinar
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng