oregano
o
ɒ
o
re
ˈrɛ
re
ga
no
nəʊ
new

Định nghĩa và ý nghĩa của "oregano"trong tiếng Anh

Oregano
01

lá kinh giới, cây kinh giới dại

a scented wild plant of the marjoram family, the leaves of which are used in cooking 
oregano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The aroma of oregano filled the kitchen as it simmered in the tomato soup. 

Mùi hương của lá oregano tràn ngập nhà bếp khi nó đang ninh trong súp cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng