Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ordnance
01
đạn dược, vũ khí
military materials such as weapons, ammunition, and equipment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
ordnances
Các ví dụ
The military base had a vast storage facility for its ordnance, ensuring readiness for any potential conflicts.
Căn cứ quân sự có một cơ sở lưu trữ rộng lớn cho vũ khí của mình, đảm bảo sẵn sàng cho bất kỳ xung đột tiềm tàng nào.
02
pháo binh, vũ khí
large but transportable weaponry used by military forces
Các ví dụ
The museum displayed ordnance from the Civil War, including cannons and mortars.
Bảo tàng trưng bày vũ khí hạng nặng từ Nội chiến, bao gồm cả pháo và súng cối.



























