ordnance
Pronunciation
/ˈɔɹdnəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordnance"trong tiếng Anh

Ordnance
01

đạn dược, vũ khí

military materials such as weapons, ammunition, and equipment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
A significant part of the defense budget is allocated to the procurement and maintenance of ordnance.
Một phần đáng kể của ngân sách quốc phòng được phân bổ cho việc mua sắm và bảo trì vũ khí.
02

pháo binh, vũ khí

large but transportable weaponry used by military forces
Các ví dụ
The battlefield was scattered with the remnants of heavy ordnance, testament to the intense fighting that occurred there.
Chiến trường ngổn ngang với những tàn tích của vũ khí hạng nặng, minh chứng cho những trận chiến ác liệt đã diễn ra ở đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng