Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
northerly
Các ví dụ
The highway stretched northerly, connecting remote towns and villages.
Xa lộ kéo dài về phía bắc, kết nối các thị trấn và làng mạc xa xôi.
02
về phía bắc, từ phía bắc
toward the south, originating in the north
Các ví dụ
The fog lifted northerly, clearing the way for the boats to return to port.
Sương mù tan về phía bắc, dọn đường cho thuyền trở về cảng.
northerly
01
hướng bắc, về phía bắc
oriented toward or moving in the direction of the north
Các ví dụ
The road takes a northerly turn just before reaching the mountain pass.
Con đường rẽ về hướng bắc ngay trước khi đến đèo núi.
Các ví dụ
A northerly gust swept through the city, causing leaves to scatter across the streets.
Một cơn gió phương bắc quét qua thành phố, khiến lá cây bay tán loạn trên đường phố.
Northerly
Các ví dụ
The sailors adjusted their sails to take advantage of the northerly.
Các thủy thủ điều chỉnh cánh buồm để tận dụng gió bắc.
Cây Từ Vựng
northerly
norther
north



























