Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
northern
Các ví dụ
Our cabin is situated in the northern part of the forest.
Cabin của chúng tôi nằm ở phần phía bắc của khu rừng.
Các ví dụ
They set up a northern route for the expedition, hoping to reach the Arctic circle.
Họ đã thiết lập một tuyến đường phía bắc cho cuộc thám hiểm, hy vọng sẽ đến được Vòng Bắc Cực.
Các ví dụ
The northern gust made the temperature feel much colder than the forecast predicted.
Cơn gió phía bắc khiến nhiệt độ cảm thấy lạnh hơn nhiều so với dự báo.
03
phương bắc, bắc
related to or characteristic of the cultural practices, customs, ways of life, ect. in northern regions
Các ví dụ
Many northern cities prepare extensively for winter storms and icy conditions.
Nhiều thành phố phía bắc chuẩn bị kỹ lưỡng cho những cơn bão mùa đông và điều kiện băng giá.
04
phía bắc, bắc
related to the region of the United States situated above the Mason-Dixon line
Các ví dụ
The northern dialect of American English includes unique phrases and pronunciations.
Phương ngữ miền bắc của tiếng Anh Mỹ bao gồm những cụm từ và cách phát âm độc đáo.



























