Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Northeast
Các ví dụ
From the city center, head toward the northeast to reach the lake.
Từ trung tâm thành phố, hướng về phía đông bắc để đến hồ.
02
đông bắc, vùng đông bắc
a region or area located in the northeastern part of a larger geographic area, such as a country, state, or city
Các ví dụ
The northeast is known for its historical landmarks and vibrant culture.
Đông bắc được biết đến với các di tích lịch sử và văn hóa sôi động.
northeast
01
đông bắc
located or positioned toward the northeastern direction
Các ví dụ
The northeast wing of the building houses the executive offices.
Cánh đông bắc của tòa nhà chứa các văn phòng điều hành.
Các ví dụ
The northeast storm brought heavy rain to the coastal towns.
Cơn bão đông bắc mang theo mưa lớn đến các thị trấn ven biển.
northeast
Các ví dụ
The hiking trail ascended northeast, offering breathtaking views of the rolling hills.
Con đường mòn leo núi đi lên phía đông bắc, mang đến những góc nhìn ngoạn mục của những ngọn đồi nhấp nhô.
Cây Từ Vựng
northeast
north
east



























