boreas
bo
ˈbɔ:
baw
reas
riəs
riēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "boreas"trong tiếng Anh

Boreas
01

Boreas, gió bắc

the north wind, often personified in Greek mythology as a cold, wintery force 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The boreas brought a chill to the evening air. 

Boreas mang đến một cơn lạnh vào không khí buổi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng