Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonstop
01
không dừng, trực tiếp
(of a flight, train, journey etc.) having or making no stops
Các ví dụ
She prefers nonstop flights to save time on long trips.
Cô ấy thích các chuyến bay không dừng để tiết kiệm thời gian trong những chuyến đi dài.
02
liên tục, không ngừng
continuing without interruption or pause
Các ví dụ
The nonstop traffic on the highway made the commute longer than usual.
Giao thông không ngừng trên đường cao tốc khiến việc đi lại lâu hơn bình thường.
03
không ngừng, liên tục
continuously intense, relentless, and unceasing
Các ví dụ
He had to deal with nonstop phone calls all morning, barely getting a break.
Anh ấy phải đối mặt với những cuộc gọi điện thoại liên tục cả buổi sáng, hầu như không có chút nghỉ ngơi nào.
nonstop
01
không ngừng, liên tục
without pausing or taking a break
Các ví dụ
The children talked nonstop during the car ride.
Những đứa trẻ nói chuyện không ngừng trong suốt chuyến đi xe.
Nonstop
01
chuyến bay thẳng
a direct journey by air that goes from the point of departure to the final destination without pausing at any intermediate locations
Các ví dụ
We were lucky to book the last nonstop available for our trip to Los Angeles.
Chúng tôi may mắn khi đặt được chuyến bay không dừng cuối cùng có sẵn cho chuyến đi đến Los Angeles.



























