Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonstop
01
không dừng, trực tiếp
(of a flight, train, journey etc.) having or making no stops
Các ví dụ
We booked a nonstop flight from New York to Los Angeles to save time.
Chúng tôi đã đặt một chuyến bay không dừng từ New York đến Los Angeles để tiết kiệm thời gian.
02
liên tục, không ngừng
continuing without interruption or pause
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The party was nonstop, with music and dancing lasting until the early hours of the morning.
Bữa tiệc không ngừng nghỉ, với âm nhạc và khiêu vũ kéo dài đến tận sáng sớm.
03
không ngừng, liên tục
continuously intense, relentless, and unceasing
Các ví dụ
The workers faced nonstop pressure to meet the project deadline.
Các công nhân phải đối mặt với áp lực không ngừng để đáp ứng thời hạn dự án.
nonstop
01
không ngừng, liên tục
without pausing or taking a break
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The music played nonstop at the party, keeping everyone dancing.
Âm nhạc phát liên tục tại bữa tiệc, khiến mọi người nhảy múa.
Nonstop
01
chuyến bay thẳng
a direct journey by air that goes from the point of departure to the final destination without pausing at any intermediate locations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nonstops
Các ví dụ
I managed to catch a nonstop from New York to Paris, saving a lot of travel time.
Tôi đã xoay sở để bắt được một chuyến bay thẳng từ New York đến Paris, tiết kiệm rất nhiều thời gian di chuyển.



























