nitwitted
nit
ˈnɪt
nit
wi
vi
tted
tid
tid
British pronunciation
/nˈɪtwɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitwitted"trong tiếng Anh

nitwitted
01

ngu ngốc, đần độn

lacking intelligence or common sense
example
Các ví dụ
His nitwitted comments during the meeting made everyone roll their eyes.
Những bình luận ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người đều lắc đầu.
The nitwitted prank ended up causing more trouble than it was worth.
Trò đùa ngu ngốc cuối cùng gây ra nhiều rắc rối hơn là đáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store