Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nitwitted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nitwitted
so sánh hơn
more nitwitted
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt embarrassed by her nitwitted decision to invest without doing any research.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì quyết định ngu ngốc đầu tư mà không nghiên cứu gì.



























